Bản dịch của từ Lateralward trong tiếng Việt

Lateralward

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lateralward(Adverb)

lˈætɚˌɔlɚd
lˈætɚˌɔlɚd
01

Hướng ra bên ngoài, sang phía bên (theo chiều ngang) — chỉ chuyển động hoặc vị trí ra xa mặt phẳng giữa của cơ thể.

To the side laterally laterad specifically in the direction away from the medial plane of the body.

向侧面,横向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lateralward(Adjective)

lˈætɚˌɔlɚd
lˈætɚˌɔlɚd
01

Ở vị trí bên hông; nằm hoặc kéo dài theo hướng bên (hướng ngang sang một bên). Thường dùng để mô tả vị trí hoặc chuyển động sang bên.

Located in a lateral position occurring or extending in a lateral direction.

位于侧面的,向侧面延伸的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh