Bản dịch của từ Laughing stock trong tiếng Việt

Laughing stock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laughing stock(Noun)

lˈæfɨŋ stˈɑk
lˈæfɨŋ stˈɑk
01

Một người hoặc điều gì đó trở thành chủ đề để cười nhạo hoặc chế giễu.

A person or thing that is the subject of laughter or ridicule.

Ví dụ
02

Một đối tượng bị khinh miệt hoặc chế nhạo.

An object of scorn or derision.

Ví dụ
03

Một nhân vật gây cười; một nguồn giải trí.

A figure of fun; a source of amusement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh