Bản dịch của từ Launch a course trong tiếng Việt
Launch a course
Phrase

Launch a course(Phrase)
lˈɔːntʃ ˈɑː kˈɔːs
ˈɫɔntʃ ˈɑ ˈkɔrs
Ví dụ
02
Để chính thức bắt đầu một chương trình hoặc chuỗi lớp học
To officially start a program or series of classes
Ví dụ
03
Đưa ra một chương trình giáo dục mới
Ví dụ
