Bản dịch của từ Launch a course trong tiếng Việt

Launch a course

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launch a course(Phrase)

lˈɔːntʃ ˈɑː kˈɔːs
ˈɫɔntʃ ˈɑ ˈkɔrs
01

Bắt đầu hoặc giới thiệu một khóa học hoặc chương trình đào tạo

To begin or introduce a course of study or training

Ví dụ
02

Để chính thức bắt đầu một chương trình hoặc chuỗi lớp học

To officially start a program or series of classes

Ví dụ
03

Đưa ra một chương trình giáo dục mới

To make available a new educational curriculum

Ví dụ