Bản dịch của từ Launch a search trong tiếng Việt
Launch a search
Phrase

Launch a search(Phrase)
lˈɔːntʃ ˈɑː sˈɜːtʃ
ˈɫɔntʃ ˈɑ ˈsɝtʃ
01
Bắt đầu một quá trình tìm kiếm thông tin hoặc giải pháp
To start a process to seek for information or solutions
Ví dụ
02
Tiến hành một cuộc điều tra hoặc khảo sát có hệ thống
To initiate a systematic investigation or inquiry
Ví dụ
