Bản dịch của từ Launch agreements trong tiếng Việt

Launch agreements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launch agreements(Noun)

lˈɔːntʃ ɐɡrˈiːmənts
ˈɫɔntʃ ˈeɪˈɡrimənts
01

Hành vi tham gia vào một hợp đồng pháp lý

The act of entering into a legal contract

Ví dụ
02

Một tài liệu phác thảo các điều khoản của một mối quan hệ hợp tác hoặc phối hợp.

A document outlining the terms of a partnership or collaboration

Ví dụ
03

Một thỏa thuận chính thức giữa các bên để thực hiện các hành động hoặc dịch vụ cụ thể.

An official arrangement between parties to carry out specific actions or services

Ví dụ