laurin
laurin (Noun)
Nghĩa 01
(hóa học) Một chất rắn tinh thể màu trắng chiết xuất từ quả của cây nguyệt quế (Laurus nobilis), gồm hỗn hợp phức tạp các ete glycero của một số axit hữu cơ.
(chemistry) A white crystalline substance extracted from the fruit of the bay (Laurus nobilis), and consisting of a complex mixture of glycerin ethers of several organic acids.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Laurin là một thuật ngữ chỉ các hợp chất hóa học chứa cấu trúc lauryl, thường gặp trong các loại dầu thực vật như dầu dừa và dầu hạt cọ. Hợp chất này được biết đến với tính chất kháng vi khuẩn và khả năng dưỡng ẩm, thường được sử dụng trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm. Trong tiếng Anh, "lauric" là phiên bản phổ biến hơn, thường liên quan đến axit lauric; sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và kỹ thuật.