Bản dịch của từ Lay the foundations trong tiếng Việt

Lay the foundations

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay the foundations(Idiom)

ˈleɪ.təˈfaʊn.deɪ.ʃənz
ˈleɪ.təˈfaʊn.deɪ.ʃənz
01

Đặt nền móng cho sự phát triển trong tương lai

To lay the foundation for future development.

为未来的发展奠定基础

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đặt nền móng hoặc nền tảng cho một điều gì đó

To lay the groundwork or foundation for something

用以建立某物的基本结构或基础框架

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đặt nền móng cho một sự kiện hoặc tình huống trong tương lai

To prepare for an event or situation in the future.

为未来的事件或局面提前做铺垫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh