lay the foundations
lay the foundations (Idiom)
Nghĩa 01
để tạo ra cấu trúc cơ bản hoặc nền tảng cho một cái gì đó.
to create the basic structure or groundwork for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
để thiết lập nền tảng cho sự phát triển trong tương lai.
to establish the groundwork for future development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "lay the foundations" trong tiếng Anh có nghĩa là xây dựng nền tảng cho một điều gì đó, thường ám chỉ đến việc thiết lập các nguyên tắc, lý thuyết hoặc cấu trúc cơ bản cho sự phát triển trong tương lai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của cụm từ này là giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng cụm từ này có thể khác nhau chút ít trong bối cảnh văn phong, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực học thuật và chính sách, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong các tình huống thương mại và kỹ thuật.