Bản dịch của từ Layby trong tiếng Việt

Layby

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Layby(Noun)

lˈeɪbi
ˈɫeɪbi
01

Khu vực nghỉ ngơi dành riêng cho hành khách trên hành trình

A designated rest area for travelers on a journey

Ví dụ
02

Một đoạn đường hoặc khu vực bên cạnh đường cao tốc để đỗ xe

A roadway or area adjacent to a highway for parking vehicles

Ví dụ
03

Một nơi mà các phương tiện có thể dừng lại tạm thời và đỗ bên lề đường

A place where vehicles can stop temporarily and park off the road

Ví dụ