Bản dịch của từ Layby trong tiếng Việt
Layby
Noun [U/C]

Layby(Noun)
lˈeɪbi
ˈɫeɪbi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nơi mà các phương tiện có thể dừng lại tạm thời và đỗ bên lề đường
A place where vehicles can stop temporarily and park off the road
Ví dụ
Layby

Một nơi mà các phương tiện có thể dừng lại tạm thời và đỗ bên lề đường
A place where vehicles can stop temporarily and park off the road