Bản dịch của từ Layer tint trong tiếng Việt

Layer tint

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Layer tint(Noun)

ˈleɪ.ɚ.tɪnt
ˈleɪ.ɚ.tɪnt
01

Một lớp vật liệu có độ dày nhất định, thường là một trong nhiều lớp cùng phủ lên bề mặt hoặc vật thể (ví dụ: một lớp sơn, một lớp vải, một lớp dầu phủ).

A sheet quantity or thickness of material typically one of several covering a surface or body.

一层材料的厚度或数量,通常覆盖在表面或物体上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Layer tint(Verb)

ˈleɪ.ɚ.tɪnt
ˈleɪ.ɚ.tɪnt
01

Phủ một lớp màu khác lên bề mặt; tô hoặc sơn một lớp màu mỏng lên trên để thay đổi hoặc che phủ màu gốc

Cover with a layer of a different color.

覆盖一层不同颜色的涂层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh