Bản dịch của từ Layover flights trong tiếng Việt

Layover flights

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Layover flights(Noun)

lˈeɪəʊvɐ flˈaɪts
ˈɫeɪˌoʊvɝ ˈfɫaɪts
01

Một khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc giai đoạn.

An interval between two events or stages

Ví dụ
02

Thời gian chờ giữa hai chuyến bay trong du lịch hàng không.

A period of waiting before a subsequent flight in air travel

Ví dụ
03

Một khoảng dừng chân trong hành trình, thường là giữa các chuyến bay nối tiếp.

A pause or stop in a journey typically between connecting flights

Ví dụ