Bản dịch của từ Leading authority trong tiếng Việt

Leading authority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leading authority(Noun)

lˈidɨŋ əθˈɔɹəti
lˈidɨŋ əθˈɔɹəti
01

Một nguồn uy tín về kiến thức hoặc chuyên môn.

An acknowledged source of expertise or knowledge.

公认的专业来源或知识渠道

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc nhóm có quyền lực hoặc ảnh hưởng chính thức trong một vùng nào đó.

An individual or group with official power or influence in a particular area.

在某一特定领域具有正式影响力或权力的个人或团体。

Ví dụ
03

Người hoặc tổ chức hàng đầu, quan trọng nhất trong lĩnh vực cụ thể đó.

The leading person or organization in a specific field.

某一领域中最重要或最具影响力的人物或机构

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh