Bản dịch của từ Leading man trong tiếng Việt
Leading man
Noun [U/C]

Leading man(Noun)
lˈɛdɪŋ mˈæn
ˈɫidɪŋ ˈmæn
Ví dụ
03
Một người đàn ông đóng vai trò chủ chốt trong một lĩnh vực hoặc nỗ lực nhất định.
A male who plays a leading role in a particular field or endeavor
Ví dụ
