Bản dịch của từ Leaf barrier trong tiếng Việt
Leaf barrier
Noun [U/C]

Leaf barrier(Noun)
lˈiːf bˈærɪɐ
ˈɫif ˈbæriɝ
01
Một thuật ngữ ẩn dụ để chỉ điều gì đó cung cấp sự bảo vệ hoặc tách biệt.
A metaphorical term for something that provides protection or separation
Ví dụ
02
Một thuật ngữ sinh thái chỉ về một rào cản tự nhiên được hình thành từ lớp lá mục.
An ecological term referring to a natural barrier formed by leaf litter
Ví dụ
