Bản dịch của từ Leaf barrier trong tiếng Việt

Leaf barrier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaf barrier(Noun)

lˈiːf bˈærɪɐ
ˈɫif ˈbæriɝ
01

Một thuật ngữ ẩn dụ để chỉ điều gì đó cung cấp sự bảo vệ hoặc tách biệt.

A metaphorical term for something that provides protection or separation

Ví dụ
02

Một thuật ngữ sinh thái chỉ về một rào cản tự nhiên được hình thành từ lớp lá mục.

An ecological term referring to a natural barrier formed by leaf litter

Ví dụ
03

Một cấu trúc làm từ lá cây đóng vai trò như một rào cản hoặc màn che.

A structure made of leaves that acts as a barrier or screen

Ví dụ