Bản dịch của từ Learning center trong tiếng Việt
Learning center
Noun [U/C]

Learning center(Noun)
lˈɜːnɪŋ sˈɛntɐ
ˈɫɝnɪŋ ˈsɛntɝ
Ví dụ
02
Một tổ chức hoặc cơ quan chuyên về giảng dạy hoặc đào tạo.
An institution or organization dedicated to teaching or training
Ví dụ
03
Một trung tâm cho các hoạt động giáo dục hoặc rèn luyện kỹ năng cụ thể.
A hub for particular educational or skillbuilding activities
Ví dụ
