Bản dịch của từ Learning center trong tiếng Việt

Learning center

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Learning center(Noun)

lˈɜːnɪŋ sˈɛntɐ
ˈɫɝnɪŋ ˈsɛntɝ
01

Một nơi mà mọi người có thể học hỏi, thường cung cấp tài nguyên giáo dục và hỗ trợ.

A place where people can learn often providing educational resources and support

Ví dụ
02

Một tổ chức hoặc cơ quan chuyên về giảng dạy hoặc đào tạo.

An institution or organization dedicated to teaching or training

Ví dụ
03

Một trung tâm cho các hoạt động giáo dục hoặc rèn luyện kỹ năng cụ thể.

A hub for particular educational or skillbuilding activities

Ví dụ