Bản dịch của từ Learns by heart trong tiếng Việt
Learns by heart
Phrase

Learns by heart(Phrase)
lˈɜːnz bˈaɪ hˈɑːt
ˈɫɝnz ˈbaɪ ˈhɝt
Ví dụ
03
Ghi nhớ thông tin mà không cần suy nghĩ về nó
To remember information without thinking about it
背诵 - 记住信息而无需思考
Ví dụ
