Bản dịch của từ Learnt trong tiếng Việt
Learnt

Learnt(Verb)
(Anh, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, Ireland, Úc, New Zealand, Nam Phi, thay thế ở Mỹ, Canada) quá khứ phân từ của học.
(UK, African-American Vernacular, Ireland, Australia, New Zealand, South Africa, alternative in US, Canada) past participle of learn.
Dạng động từ của Learnt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Learn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Learnt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Learnt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Learns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Learning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "learnt" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "learn" trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh. "Learnt" có nghĩa là đã tiếp thu hoặc đã nhận thức về một điều gì đó qua việc học tập hoặc trải nghiệm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là "learned", thường được sử dụng trong cả hai vai trò (quá khứ và quá khứ phân từ). Sự khác biệt giữa "learnt" và "learned" không chỉ nằm ở hình thức viết, mà còn ở bối cảnh sử dụng và sự phổ biến tại từng khu vực.
Từ "learnt" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ động từ "leornian", nghĩa là học hỏi hoặc thu nhận kiến thức. Từ này có liên quan đến gốc tiếng Latin "discere", từ đó phát triển thành nhiều hình thức khác nhau trong các ngôn ngữ, như "disciplina" trong tiếng Latin, có nghĩa là kỷ luật hay giáo dục. Việc sử dụng "learnt" trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu được thấy trong tiếng Anh Anh, thể hiện quá trình thu nhận kiến thức qua kinh nghiệm hoặc giảng dạy. Sự kết nối này phản ánh quá trình không ngừng mở rộng của ngôn ngữ và khái niệm học tập.
Từ "learnt" là dạng quá khứ của động từ "learn", được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật. Trong 4 thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong bài kiểm tra đọc và viết, liên quan đến việc nghiên cứu, tiếp thu kiến thức và trải nghiệm cá nhân. Ngoài ra, "learnt" còn được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi người nói nhấn mạnh việc tiếp thu thông tin hoặc kỹ năng, như trong câu chuyện cá nhân hay bài thuyết trình.
Họ từ
Từ "learnt" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "learn" trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh. "Learnt" có nghĩa là đã tiếp thu hoặc đã nhận thức về một điều gì đó qua việc học tập hoặc trải nghiệm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là "learned", thường được sử dụng trong cả hai vai trò (quá khứ và quá khứ phân từ). Sự khác biệt giữa "learnt" và "learned" không chỉ nằm ở hình thức viết, mà còn ở bối cảnh sử dụng và sự phổ biến tại từng khu vực.
Từ "learnt" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ động từ "leornian", nghĩa là học hỏi hoặc thu nhận kiến thức. Từ này có liên quan đến gốc tiếng Latin "discere", từ đó phát triển thành nhiều hình thức khác nhau trong các ngôn ngữ, như "disciplina" trong tiếng Latin, có nghĩa là kỷ luật hay giáo dục. Việc sử dụng "learnt" trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu được thấy trong tiếng Anh Anh, thể hiện quá trình thu nhận kiến thức qua kinh nghiệm hoặc giảng dạy. Sự kết nối này phản ánh quá trình không ngừng mở rộng của ngôn ngữ và khái niệm học tập.
Từ "learnt" là dạng quá khứ của động từ "learn", được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật. Trong 4 thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong bài kiểm tra đọc và viết, liên quan đến việc nghiên cứu, tiếp thu kiến thức và trải nghiệm cá nhân. Ngoài ra, "learnt" còn được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi người nói nhấn mạnh việc tiếp thu thông tin hoặc kỹ năng, như trong câu chuyện cá nhân hay bài thuyết trình.
