Bản dịch của từ Leave ringing trong tiếng Việt

Leave ringing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave ringing(Phrase)

lˈiːv rˈɪŋɪŋ
ˈɫiv ˈrɪŋɪŋ
01

Tiếp tục phát ra âm thanh sau khi ai đó đã rời đi, đặc biệt là điện thoại hay chuông cửa

Continuing to make noise after someone has left, especially like a phone or doorbell.

在某人离开后,设备仍然发出声音,特别是电话或门铃

Ví dụ
02

Để lại điều gì đó còn đang phát ra tiếng

Leave something still making noise

留下一些仍在发出声响的东西

Ví dụ
03

Để một thứ gì đó cứ vang lên trong một khoảng thời gian

To keep something sounding or ringing for a period of time

讓某件事繼續處於興奮的狀態一段時間

Ví dụ