Bản dịch của từ Legal custody trong tiếng Việt

Legal custody

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal custody(Noun)

lˈiːɡəl kˈʌstədi
ˈɫiɡəɫ ˈkəstədi
01

Thời gian mà quyền này được nắm giữ

The period during which such a right is held

Ví dụ
02

Một thuật ngữ pháp lý chỉ mối quan hệ giữa cha mẹ hoặc người giám hộ và đứa trẻ.

A legal term referring to the relationship between a parent or guardian and a child

Ví dụ
03

Quyền hợp pháp để đưa ra quyết định cho một đứa trẻ và có quyền trực tiếp nuôi dưỡng đứa trẻ đó.

The legal right to make decisions for a child and to have physical possession of that child

Ví dụ