Bản dịch của từ Legal territory trong tiếng Việt

Legal territory

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal territory(Phrase)

lˈiːɡəl tˈɛrɪtərˌi
ˈɫiɡəɫ ˈtɛrɪˌtɔri
01

Một khu vực được xác định bởi pháp luật, trong đó áp dụng các quyền và nghĩa vụ pháp lý nhất định.

An area defined by law within which certain legal rights and obligations apply

Ví dụ
02

Phạm vi không gian của các luật có thể được thực thi bởi quyền lực.

The spatial extent of laws that can be enforced by authority

Ví dụ
03

Một khu vực pháp lý nơi các quy tắc pháp luật cụ thể điều chỉnh hành vi và hoạt động.

A jurisdiction where specific legal rules govern behavior and activities

Ví dụ