Bản dịch của từ Leisurely stroll trong tiếng Việt

Leisurely stroll

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leisurely stroll(Noun)

lˈizɚli stɹˈoʊl
lˈizɚli stɹˈoʊl
01

Một cuộc đi bộ thú vị hoặc dễ chịu được thực hiện với tốc độ chậm.

An enjoyable or pleasant walk taken at a slow pace.

Ví dụ
02

Một cuộc đi bộ chậm rãi, thư giãn.

A slow, relaxed walk.

Ví dụ
03

Một cách đi bộ không vội vàng, thường liên quan đến việc không cần gấp gáp.

A leisurely manner of walking, typically associated with taking one's time.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh