Bản dịch của từ Lengthy employment trong tiếng Việt

Lengthy employment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lengthy employment(Noun)

lˈɛŋθi ɛmplˈɔɪmənt
ˈɫɛŋθi ɛmˈpɫɔɪmənt
01

Thời gian mà ai đó làm việc trong một công việc hoặc nghề nghiệp.

A period of time during which someone is employed in a job or profession

Ví dụ
02

Trạng thái có một công việc hoặc vị trí

The state of having a job or position

Ví dụ
03

Việc làm có thể đề cập đến việc sử dụng lao động để sản xuất hàng hóa và dịch vụ.

Employment may refer to the use of labor to produce goods and services

Ví dụ