Bản dịch của từ Leptomeningitis trong tiếng Việt
Leptomeningitis
Noun [U/C]

Leptomeningitis (Noun)
lˌɛptəmˈɛnətɨs
lˌɛptəmˈɛnətɨs
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một tình trạng y tế có thể phát sinh từ nhiễm trùng, bệnh tự miễn hoặc các quá trình viêm khác.
A medical condition that may arise from infections, autoimmune diseases, or other inflammatory processes.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Leptomeningitis thường liên quan đến các triệu chứng thần kinh tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và nguyên nhân của tình trạng viêm.
Leptomeningitis is often associated with neurological symptoms depending on the severity and cause of the inflammation.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Leptomeningitis
Không có idiom phù hợp