Bản dịch của từ Less than container load shipment trong tiếng Việt
Less than container load shipment
Noun [U/C]

Less than container load shipment(Noun)
lˈɛs ðˈæn kəntˈeɪnɚ lˈoʊd ʃˈɪpmənt
lˈɛs ðˈæn kəntˈeɪnɚ lˈoʊd ʃˈɪpmənt
Ví dụ
02
Một cách vận chuyển hàng hoá trong đó các hàng hoá của nhiều người gửi hàng được đóng gộp thành một container duy nhất để vận chuyển.
This is a freight arrangement where goods from multiple shippers are combined into a single container for transportation.
多家货主的货物合并装入一个集装箱进行运输的物流安排。
Ví dụ
03
Một phương pháp vận chuyển hàng tiết kiệm, phù hợp đặc biệt cho các doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân, mà không cần sử dụng toàn bộ container.
This is an economical shipping method, especially suitable for small businesses or individuals, that doesn't require a full container.
一种经济实惠的货物运输方式,特别适合小型企业或个人,无需使用整箱集装箱。
Ví dụ
