Bản dịch của từ Lessen consequences trong tiếng Việt

Lessen consequences

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lessen consequences(Noun)

lˈɛsən kˈɒnsɪkwənsɪz
ˈɫɛsən ˈkɑnsəkwənsɪz
01

Kết quả hoặc tác động của một hành động hoặc điều kiện

The result or effect of an action or condition

Ví dụ
02

Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một điều gì đó

The importance or significance of something

Ví dụ
03

Một thuật ngữ pháp lý được sử dụng để chỉ những hệ quả của chấn thương hoặc thiệt hại.

A legal term used to refer to the results of injury or damage

Ví dụ