Bản dịch của từ Lessen naval dominance trong tiếng Việt

Lessen naval dominance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lessen naval dominance(Phrase)

lˈɛsən nˈeɪvəl dˈɒmɪnəns
ˈɫɛsən ˈneɪvəɫ ˈdɑmənəns
01

Để làm giảm sự ưu thế của các lực lượng hải quân

To diminish the superiority held by naval forces

Ví dụ
02

Giảm bớt quyền kiểm soát của hải quân ở một khu vực hoặc trong một bối cảnh nhất định

To reduce the control of a navy in a certain area or context

Ví dụ
03

Giảm bớt tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của sức mạnh hải quân

To make naval power less significant or impactful

Ví dụ