Bản dịch của từ Lesson inclusion trong tiếng Việt
Lesson inclusion
Noun [U/C]

Lesson inclusion(Noun)
lˈɛsən ɪnklˈuːʒən
ˈɫɛsən ˌɪnˈkɫuʒən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một phần cụ thể của khóa học đề cập đến một chủ đề hoặc lĩnh vực nhất định.
A specific part of the course focuses on a particular topic or subject.
课程中涵盖特定主题或学科的一个具体部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
