Bản dịch của từ Lesson inclusion trong tiếng Việt

Lesson inclusion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lesson inclusion(Noun)

lˈɛsən ɪnklˈuːʒən
ˈɫɛsən ˌɪnˈkɫuʒən
01

Một khoảng thời gian giảng dạy hay đào tạo thường diễn ra trong trường học.

A period of teaching or education usually takes place in a school.

授课或教育通常是在学校进行的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phần cụ thể của khóa học đề cập đến một chủ đề hoặc lĩnh vực nhất định.

A specific part of the course focuses on a particular topic or subject.

课程中涵盖特定主题或学科的一个具体部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một bài học hay nguyên tắc được truyền tải qua một câu chuyện hoặc sự kiện.

A moral lesson or principle conveyed through a story or event.

一个通过故事或事件传达的道德课题或原则。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa