Bản dịch của từ Let go trong tiếng Việt

Let go

Verb Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let go(Verb)

lˈɛt ɡˈoʊ
lˈɛt ɡˈoʊ
01

Cho phép ai đó hoặc cái gì đó đi khỏi, trốn thoát hoặc được tự do; không giữ lại, thả ra.

To allow or cause someone or something to escape or go free.

让某人或某物自由

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Let go(Noun)

lˈɛt ɡˈoʊ
lˈɛt ɡˈoʊ
01

Hành động hoặc trường hợp thả, buông, phóng thích ai đó hoặc điều gì đó; việc để ai/cái gì ra đi hoặc không giữ nữa.

An act or instance of releasing someone or something.

放手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Let go(Idiom)

01

“Let go” ở đây nghĩa là sa thải, cho ai đó thôi việc hoặc mất vị trí công việc — tức là nhà tuyển dụng không cho người đó tiếp tục làm việc nữa.

To dismiss or discharge someone from a job or position.

解雇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh