Bản dịch của từ Letting in trong tiếng Việt

Letting in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letting in(Phrase)

lˈɛtɪŋ ˈɪn
ˈɫɛtɪŋ ˈɪn
01

Cho phép một tình huống xảy ra hoặc phát triển.

Permitting a situation to occur or develop

Ví dụ
02

Quá trình tạo ra sự sẵn có hoặc khả năng tiếp cận một cái gì đó.

The process of making something available or accessible

Ví dụ
03

Hành động cho phép ai đó hoặc cái gì đó được gia nhập hoặc được bao gồm.

The act of allowing someone or something to enter or be included

Ví dụ