Bản dịch của từ Leucite trong tiếng Việt
Leucite

Leucite(Noun)
Một khoáng vật aluminosilicat chứa kali, kết tinh theo hệ tứ diện, thường xuất hiện trong đá núi lửa dưới dạng tinh thể màu xám hoặc trắng bóng như thủy tinh, có dạng nhiều mặt (hình thang).
A potassium aluminosilicate mineral crystallizing in the tetrahedral system and typically found as grey or white glassy trapezohedra in volcanic rocks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Leucite (tiếng Việt: leucit) là một khoáng vật silicat, thường gặp trong đá biến chất và một số loại đá lạnh, chứa kali và nhôm. Nó có công thức hóa học KAlSi2O6 và thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình khối. Trong tiếng Anh, "leucite" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh khoa học địa chất, thuật ngữ này có thể được sử dụng với các giá trị khác nhau trong các nghiên cứu về đá magma hoặc các ứng dụng công nghiệp.
Leucite, từ tiếng Hy Lạp "leukos" có nghĩa là "trắng", bắt nguồn từ tiếng Latin "leucitēs". Từ này được sử dụng để chỉ một khoáng chất silicate của kali, thường xuất hiện trong đá lửa. Sự liên kết giữa gốc từ và nghĩa hiện tại thể hiện sự miêu tả về màu sắc sáng và sự trong suốt của khoáng chất này. Lịch sử của từ gắn liền với nghiên cứu địa chất và khoa học khoáng vật, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ khoa học.
Leucite là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khoáng vật học và địa chất. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc liên quan đến khoáng vật, địa lý hoặc khoa học tự nhiên. Trong ngữ cảnh khác, leucite thường xuất hiện trong nghiên cứu về đá núi lửa và có thể là chủ đề trong các tài liệu chuyên ngành về khoáng sản. Từ này không thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Leucite (tiếng Việt: leucit) là một khoáng vật silicat, thường gặp trong đá biến chất và một số loại đá lạnh, chứa kali và nhôm. Nó có công thức hóa học KAlSi2O6 và thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình khối. Trong tiếng Anh, "leucite" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh khoa học địa chất, thuật ngữ này có thể được sử dụng với các giá trị khác nhau trong các nghiên cứu về đá magma hoặc các ứng dụng công nghiệp.
Leucite, từ tiếng Hy Lạp "leukos" có nghĩa là "trắng", bắt nguồn từ tiếng Latin "leucitēs". Từ này được sử dụng để chỉ một khoáng chất silicate của kali, thường xuất hiện trong đá lửa. Sự liên kết giữa gốc từ và nghĩa hiện tại thể hiện sự miêu tả về màu sắc sáng và sự trong suốt của khoáng chất này. Lịch sử của từ gắn liền với nghiên cứu địa chất và khoa học khoáng vật, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ khoa học.
Leucite là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khoáng vật học và địa chất. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc liên quan đến khoáng vật, địa lý hoặc khoa học tự nhiên. Trong ngữ cảnh khác, leucite thường xuất hiện trong nghiên cứu về đá núi lửa và có thể là chủ đề trong các tài liệu chuyên ngành về khoáng sản. Từ này không thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
