Bản dịch của từ Level symbol trong tiếng Việt

Level symbol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Level symbol(Noun)

lˈɛvəl sˈɪmbɒl
ˈɫɛvəɫ ˈsɪmbəɫ
01

Một ký tự hoặc hình ảnh được sử dụng để truyền tải thông tin trong một ngữ cảnh cụ thể

A character or graphic used to convey information in a specific context

Ví dụ
02

Một biểu tượng đại diện cho một khái niệm hoặc ý tưởng cụ thể

A symbol that represents a particular concept or idea

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn đo lường hoặc đánh giá

A standard of measurement or evaluation

Ví dụ