Bản dịch của từ Lever trong tiếng Việt

Lever

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lever (Noun)

lˈɛvɚ
lˈɛvəɹ
01

Một thanh cứng đặt trên điểm tựa (trục, chốt) để dùng lực ở một đầu kéo hoặc đẩy vật nặng ở đầu kia; nguyên lý đòn bẩy giúp nhân lực để di chuyển hoặc nâng vật nặng.

A rigid bar resting on a pivot, used to move a heavy or firmly fixed load with one end when pressure is applied to the other.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lever (Verb)

lˈɛvɚ
lˈɛvəɹ
01

Dùng đòn bẩy (cái hoặc dụng cụ giống như một thanh cứng) để nhấc, đẩy hoặc di chuyển vật nặng; cũng có thể dùng nghĩa bóng là tận dụng một điểm tựa hoặc công cụ để đạt được điều gì đó.

Lift or move with a lever.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ