Bản dịch của từ Liabilities report trong tiếng Việt

Liabilities report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liabilities report(Noun)

lˌaɪəbˈɪlɪtiz rˈɛpɔːt
ˌɫaɪəˈbɪɫətiz ˈrɛpɔrt
01

Nó cung cấp thông tin về những khoản nợ của công ty đối với các chủ nợ và các nghĩa vụ khác.

It provides information about what the company owes to creditors and other liabilities.

它提供了关于公司欠债方和其他义务的相关信息。

Ví dụ
02

Báo cáo tài chính trình bày các khoản nợ phải trả của tổ chức hoặc cá nhân tại một thời điểm cụ thể.

A financial statement outlines the financial obligations of an organization or individual at a specific point in time.

财务报表描述了某个组织或个人在特定时间点的财务义务。

Ví dụ
03

Đây là một tài liệu quan trọng để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp.

This is the essential document for assessing the financial situation.

这份资料是评估财务状况所必需的。

Ví dụ