Bản dịch của từ Libration trong tiếng Việt
Libration

Libration (Noun)
Sự dao động (thấy được hoặc thực sự) của Mặt Trăng khiến các vùng gần rìa đĩa Mặt Trăng — những chỗ thường không nhìn thấy từ Trái Đất — thỉnh thoảng ló ra và trở nên quan sát được.
An apparent or real oscillation of the moon by which parts near the edge of the disc that are often not visible from the earth sometimes come into view.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "libration" chỉ sự dao động hoặc chuyển động lắc lư của một vật thể trong không gian, đặc biệt là liên quan đến các vệ tinh tự nhiên như mặt trăng của Trái Đất. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong ngành thiên văn học để mô tả hiện tượng mà một vệ tinh có thể hiện diện trên nhiều góc độ khác nhau đối với hành tinh mà nó quay quanh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ liên quan đến từ này, cho nên cách phát âm và viết đều giống nhau.
Họ từ
Từ "libration" chỉ sự dao động hoặc chuyển động lắc lư của một vật thể trong không gian, đặc biệt là liên quan đến các vệ tinh tự nhiên như mặt trăng của Trái Đất. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong ngành thiên văn học để mô tả hiện tượng mà một vệ tinh có thể hiện diện trên nhiều góc độ khác nhau đối với hành tinh mà nó quay quanh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ liên quan đến từ này, cho nên cách phát âm và viết đều giống nhau.
