Bản dịch của từ Licentiate trong tiếng Việt

Licentiate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Licentiate(Noun)

laɪsˈɛnʃiɪt
laɪsˈɛnʃiɪt
01

Người có giấy chứng nhận/giấy phép xác nhận đủ năng lực hành nghề một nghề nghiệp cụ thể; tức là người được cấp phép để hành nghề sau khi đạt yêu cầu chuyên môn.

The holder of a certificate of competence to practise a particular profession.

获得某特定职业执业资格证书的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người đã được cấp phép làm mục sư (giảng đạo) nhưng chưa được bổ nhiệm vào một nhiệm sở cụ thể; thường dùng trong nhà thờ theo truyền thống Presbyterian.

A licensed preacher not yet having an appointment especially in a Presbyterian Church.

未任命的有执照的牧师

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh