Bản dịch của từ Lie through your teeth trong tiếng Việt

Lie through your teeth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lie through your teeth(Phrase)

lˈaɪ θɹˈu jˈɔɹ tˈiθ
lˈaɪ θɹˈu jˈɔɹ tˈiθ
01

Nói dối một cách trắng trợn hoặc nói dối rõ ràng.

To speak deceitfully or tell a blatant lie.

Ví dụ
02

Cố ý làm cho ai đó hiểu nhầm bằng những lời confident.

To intentionally mislead someone with confident words.

Ví dụ
03

Diễn đạt điều gì đó không đúng sự thật một cách thẳng thắn.

To express something that is not true in a straightforward manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh