Bản dịch của từ Lifecycle modeling trong tiếng Việt
Lifecycle modeling
Phrase

Lifecycle modeling(Phrase)
lˈaɪfsaɪkəl mˈɒdəlɪŋ
ˈɫaɪfˌsaɪkəɫ ˈmɑdəɫɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách tiếp cận chiến lược để hiểu và tối ưu hóa các giai đoạn của vòng đời nhằm nâng cao hiệu quả
A strategic approach to understanding and optimizing lifecycle stages to enhance efficiency.
一种战略性的方法,用于理解并优化各个生命周期阶段,从而提升整体效果。
Ví dụ
