Bản dịch của từ Lifecycle modeling trong tiếng Việt

Lifecycle modeling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifecycle modeling(Phrase)

lˈaɪfsaɪkəl mˈɒdəlɪŋ
ˈɫaɪfˌsaɪkəɫ ˈmɑdəɫɪŋ
01

Quá trình xây dựng mô hình mô tả vòng đời của một hệ thống hoặc dự án sản phẩm

The process of developing a lifecycle model for a product system or project.

为产品系统或项目建立生命周期表示的过程

Ví dụ
02

Một phương pháp để phân tích và quản lý các giai đoạn khác nhau mà sản phẩm hoặc hệ thống trải qua

A method for analyzing and managing the different stages that a product or system goes through.

一种用于分析和管理产品或系统经历的不同阶段的方法。

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận chiến lược để hiểu và tối ưu hóa các giai đoạn của vòng đời nhằm nâng cao hiệu quả

A strategic approach to understanding and optimizing lifecycle stages to enhance efficiency.

一种战略性的方法,用于理解并优化各个生命周期阶段,从而提升整体效果。

Ví dụ