Bản dịch của từ Lifesize trong tiếng Việt
Lifesize
Adjective

Lifesize(Adjective)
lˈaɪfsaɪz
ˈɫaɪfˌsaɪz
Ví dụ
Ví dụ
03
Cùng kích thước với bản gốc, đặc biệt là trong điêu khắc hoặc mô hình.
Being the same size as the original especially in a sculpture or model
Ví dụ
