Bản dịch của từ Lifesize trong tiếng Việt

Lifesize

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifesize(Adjective)

lˈaɪfsaɪz
ˈɫaɪfˌsaɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ