Bản dịch của từ Light-complexioned trong tiếng Việt

Light-complexioned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light-complexioned(Adjective)

lˈaɪtkəmplˈɛkʃənd
ˈɫaɪtkəmˈpɫɛkʃənd
01

Mô tả một người có nước da nhợt nhạt hoặc sáng hơn mức trung bình

Describing a person whose complexion is pale or lighter than average

Ví dụ
02

Có làn da sáng hoặc trắng

Having a light or fair skin tone

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi màu sắc nhạt, đặc biệt là màu da

Relating to or characterized by a lightness in color especially of the skin

Ví dụ