Bản dịch của từ Light intensity measurement trong tiếng Việt

Light intensity measurement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light intensity measurement(Noun)

lˈaɪt ɪntˈɛnsɪti mˈɛʒəmənt
ˈɫaɪt ˌɪnˈtɛnsəti ˈmɛʒɝmənt
01

Cường độ hoặc mức độ ánh sáng phát ra từ một nguồn

The degree or strength of light emitted from a source

光源发出的光的强度或亮度

Ví dụ
02

Một chỉ số cho biết mức độ ánh sáng mà một vật thể phản chiếu hoặc phát ra.

A measure of how much light an object reflects or emits

这是一个指标,显示物体反射或发出的光线强度。

Ví dụ
03

Một đơn vị hoặc thang đo được sử dụng để định lượng lượng năng lượng ánh sáng trên mỗi đơn vị diện tích.

A unit or scale used to quantify the amount of light energy per unit area

用来衡量每单位面积光能量的单位或尺度

Ví dụ