Bản dịch của từ Light lantern trong tiếng Việt
Light lantern
Noun [U/C]

Light lantern(Noun)
lˈaɪt lˈɑːntən
ˈɫaɪt ˈɫæntɝn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị trang trí dùng để chiếu sáng, thường được làm từ các vật liệu trong suốt.
A decorative device used for lighting often made of transparent materials
Ví dụ
