Bản dịch của từ Light lantern trong tiếng Việt

Light lantern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light lantern(Noun)

lˈaɪt lˈɑːntən
ˈɫaɪt ˈɫæntɝn
01

Một nguồn ánh sáng thường được sử dụng như một thiết bị cầm tay để chiếu sáng.

A source of illumination often used as a portable device for lighting

Ví dụ
02

Một cấu trúc bao quanh ánh sáng và thường được gắn trên đường phố hoặc lối đi.

A structure that encloses a light and is typically mounted above a street or pathway

Ví dụ
03

Một thiết bị trang trí dùng để chiếu sáng, thường được làm từ các vật liệu trong suốt.

A decorative device used for lighting often made of transparent materials

Ví dụ