Bản dịch của từ Light refreshment trong tiếng Việt
Light refreshment
Phrase

Light refreshment(Phrase)
lˈaɪt rɪfrˈɛʃmənt
ˈɫaɪt rɪˈfrɛʃmənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thức ăn nhẹ thường được tiêu thụ giữa các bữa ăn
Snacks are usually eaten between meals.
少量轻食,常在餐间享用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
