Bản dịch của từ Light refreshment trong tiếng Việt

Light refreshment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light refreshment(Phrase)

lˈaɪt rɪfrˈɛʃmənt
ˈɫaɪt rɪˈfrɛʃmənt
01

Một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống thường được phục vụ tại các sự kiện hoặc buổi tụ họp.

A small amount of food or drinks is usually served at events or gatherings.

在聚会或活动中,通常会提供少量的食物或饮品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bữa ăn hoặc món ăn nhẹ dễ tiêu hóa

A simple, easily digestible meal or snack.

这是一款简单易消化的餐点或小吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thức ăn nhẹ thường được tiêu thụ giữa các bữa ăn

Snacks are usually eaten between meals.

少量轻食,常在餐间享用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa