Bản dịch của từ Likely survival trong tiếng Việt

Likely survival

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Likely survival(Noun)

lˈaɪkli səvˈaɪvəl
ˈɫaɪkɫi ˈsɝvɪvəɫ
01

Trạng thái vẫn tiếp tục sống hoặc tồn tại, đặc biệt là bất chấp những điều kiện khó khăn.

The state of continuing to live or exist especially in spite of difficult conditions

Ví dụ
02

Khả năng chịu đựng hoặc vượt qua những tình huống khó khăn.

The capacity to endure or outlast difficult situations

Ví dụ
03

Hành động tiếp tục sinh tồn

The act of continuing to survive

Ví dụ