Bản dịch của từ Likely survival trong tiếng Việt
Likely survival
Noun [U/C]

Likely survival(Noun)
lˈaɪkli səvˈaɪvəl
ˈɫaɪkɫi ˈsɝvɪvəɫ
01
Trạng thái vẫn tiếp tục sống hoặc tồn tại, đặc biệt là bất chấp những điều kiện khó khăn.
The state of continuing to live or exist especially in spite of difficult conditions
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động tiếp tục sinh tồn
The act of continuing to survive
Ví dụ
