liming
VerbNoun
liming (Verb)
AI
Ví dụ
Nông dân đang bón vôi cho cánh đồng để cải thiện năng suất mùa này.Farmers are liming their fields to improve crop yields this season.
Họ không bón vôi cho đất ở vườn cộng đồng năm nay.They are not liming the soil in the community garden this year.
liming (Noun)
/ˈlaɪ.mɪŋ/
/ˈlaɪ.mɪŋ/
AI
Ví dụ
Nông dân sử dụng vôi để cải thiện độ màu mỡ của vườn cộng đồng.Farmers used liming to improve soil fertility in their community gardens.
Vôi không làm tăng sản lượng cây trồng trong dự án nông nghiệp địa phương.Liming did not increase crop yields in the local farming project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Liming là quá trình bón vôi vào đất nhằm cải thiện độ pH và tính chất hóa học của đất, từ đó tăng cường sự phát triển của cây trồng. Chất liệu chủ yếu được sử dụng trong liming là vôi canxi (CaO) hoặc vôi dolomit (CaMg(CO3)2). Trong tiếng Anh, "liming" chủ yếu được sử dụng với ý nghĩa này, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về mặt ngữ nghĩa, nhưng có thể có khác biệt về cách phát âm và từ vựng địa phương liên quan.