Bản dịch của từ Limit constraint trong tiếng Việt
Limit constraint
Noun [U/C]

Limit constraint(Noun)
lˈɪmɪt kənstrˈeɪnt
ˈɫɪmɪt ˈkɑnˌstreɪnt
01
Một giới hạn được đặt ra cho hành động hoặc tự do của ai đó.
A limitation imposed on someones actions or freedom
Ví dụ
02
Một quy định về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó.
A restriction on the size amount or level of something
Ví dụ
