Bản dịch của từ Limited group trong tiếng Việt

Limited group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited group(Noun)

lˈɪmɪtɪd ɡrˈuːp
ˈɫɪmətɪd ˈɡrup
01

Một nhóm nhỏ đóng vai trò đặc biệt trong một tổ chức hoặc khung lớn hơn

A subgroup plays a special role within a larger organization or framework.

一个小团队在更大的组织或框架中扮演着特殊的角色。

Ví dụ
02

Một nhóm người hoặc tổ chức nhỏ, thường để phục vụ mục đích hoặc chức năng cụ thể, và số lượng hạn chế.

A carefully selected small group of individuals or organizations, usually with a specific purpose or role in mind.

一小部分有限人数的个人或实体,通常为了特定的目的或职能而受到限制

Ví dụ
03

Một nhóm gồm các cá nhân có đặc điểm hoặc mục tiêu chung thường được hình thành dựa trên các tiêu chí cụ thể

A group of individuals who share common traits or goals, often formed based on specific criteria.

一个由具有共同特征或目标的个体组成的类别,通常通过特定标准来划分

Ví dụ