Bản dịch của từ Limited product range trong tiếng Việt

Limited product range

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited product range(Noun)

lˈɪmɪtɪd prədˈʌkt ʁˈændʒ
ˈɫɪmətɪd ˈprɑdəkt ˈreɪndʒ
01

Một loạt các sản phẩm được cung cấp bởi một công ty mà số lượng hoặc loại hình bị giới hạn.

A variety of products offered by a company that is restricted in number or types

Ví dụ
02

Đề cập đến một lựa chọn hàng hóa không bao gồm tất cả các tùy chọn có sẵn trên thị trường.

Refers to a selection of goods that do not cover all possible options in the market

Ví dụ
03

Thường chỉ ra sự tập trung vào các danh mục cụ thể hơn là một sự đa dạng phong phú.

Typically indicates a focus on specific categories rather than an extensive assortment

Ví dụ