Bản dịch của từ Line cook trong tiếng Việt
Line cook
Noun [U/C]

Line cook(Noun)
lˈaɪn kˈʊk
lˈaɪn kˈʊk
01
Một đầu bếp chuyên nghiệp chuẩn bị thức ăn trong nhà bếp của nhà hàng, đặc biệt đảm nhiệm một khu vực hay bàn làm việc nhất định trong bếp.
A professional chef prepares ingredients in the restaurant kitchen, particularly responsible for a specific area or station.
一位在餐厅厨房中负责特定岗位或区域的专业厨师,专职准备菜肴。
Ví dụ
Ví dụ
