Bản dịch của từ Linger in one's mind trong tiếng Việt
Linger in one's mind
Phrase

Linger in one's mind(Phrase)
lˈɪŋɡɐ ˈɪn wˈəʊnz mˈaɪnd
ˈɫɪŋɝ ˈɪn ˈwənz ˈmaɪnd
01
Để vẫn còn trong tâm trí của ai đó trong một khoảng thời gian dài sau khi sự kiện ban đầu xảy ra
To remain in someones thoughts for a long time after the initial occurrence
Ví dụ
Ví dụ
03
Để lại ấn tượng sâu sắc trong ký ức của ai đó
To make a lasting impression in someones memory
Ví dụ
