Bản dịch của từ Link arms trong tiếng Việt

Link arms

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Link arms(Phrase)

lˈɪŋk ˈɑːmz
ˈɫɪŋk ˈɑrmz
01

Kết hợp hoặc liên kết với ai đó hoặc cái gì đó

To join together or unite with someone or something

与某人或某事物结合或联络

Ví dụ
02

Nắm tay nhau theo cách thể hiện tình bạn hoặc sự đoàn kết

To hold each others arms in a way that shows friendship or solidarity

以显示友谊或团结的方式彼此相互搂抱

Ví dụ
03

Để tạo ra một mối liên kết hoặc sự kết nối với ai đó

To form a connection or association with someone

建立联系或与某人建立关系

Ví dụ