Bản dịch của từ Lipid resilience trong tiếng Việt

Lipid resilience

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lipid resilience(Phrase)

lˈɪpɪd rˈɛzɪliəns
ˈɫɪpɪd rɪˈzɪɫjəns
01

Khả năng của màng lipid duy trì tính toàn vẹn trong điều kiện khó khăn.

The capacity of lipid membranes to maintain integrity under challenging conditions

Ví dụ
02

Khả năng bền vững của cấu trúc lipid trong các hệ sinh học trước sự biến đổi của môi trường.

The robustness of lipid structures in biological systems against environmental fluctuations

Ví dụ
03

Khả năng của lipid chịu đựng căng thẳng hoặc thay đổi mà không làm mất đi các đặc tính chức năng của chúng.

The ability of lipids to withstand stress or change without losing their functional properties

Ví dụ